-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11702:2016Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm kim loại có profin lượn sóng. Pipework – Corrugated metal hoses and hose assemblies |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4451:1987Nhà ở - Nguyên tắc cơ bản để thiết kế Residential buildings - Basic principles for design |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9764:2013Măng cụt quả tươi Mangosteens |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9185:2012Cát để sản xuất thủy tinh. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Sand for glass manufacture. Test method for determination of aluminium oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 376,000 đ | ||||