• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7432-2:2004

Dụng cụ bằng thuỷ tinh. Độ bền nước bề mặt trong của bao bì thuỷ tinh. Phần 2: Xác định bằng phương pháp quang phổ ngọn lửa và phân cấp

Glassware. Hydrolytic resistance of the interior surfaces of glass containers. Part 2: Determination ny flame spectrometry and classification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7150-4:2002

Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Pipet chia độ. Phần 4: Pipet kiểu thổi ra

Laboratory glassware. Graduated pipettes. Part 4: Blow-out pipettes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7739-4:2007

Sợi thuỷ tinh. Phương pháp thử. Phần 4: Xác định đường kính trung bình

Glass fibers. Test methods. Part 4: Determination of average diameter

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7307:2003

Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu áp lực bên trong. Phương pháp thử

Glass containers. Internal pressure resistance. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7456:2004

Kính xây dựng. Kính cốt lưới thép

Glass in building. Wired glass

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5090:1990

Phân tích cảm quan. Phương pháp luận đánh giá thực phẩm bằng phương pháp sử dụng thang điểm

Sensory analysis. Methodology. Evaluation of food products by methods using scales

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 9182:2012

Thủy tinh mầu. Phương pháp phân tích hóa học xác định hàm lượng niken oxit

Colour glass. Test method for determination of nickel oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ