-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1816:1976Gang thép. Phương pháp phân tích hóa học. Xác định hàm lượng coban Steel and cast iron. Chemical analysis. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 2361:1989Gang đúc. Yêu cầu kỹ thuật oundry pig iron. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9178:2012Thủy tinh màu. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Colour glass. Test method for determination of ferric oxide |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 150,000 đ |