• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 283:1986

Đinh tán mũ nửa chìm ghép chắc. Kích thước

Tight fitted raised countersunk head rivets. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6206:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Đo độ khói của khí xả từ động cơ đốt trong nén cháy (ĐIEZEN). Thử ở chế độ giảm tốc nhanh

Road vehicles. Measurement of opacity of exhaust gas from compression ignition engine. Lug down test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6193:1996

Chất lượng nước. Xác định coban, niken, đồng kẽm, cađimi và chì. Phương pháp trắc phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Water quality. Determination of cobalt nickel, copper, zinc, cadmium, and lead. Flame atomic absorption spectrometric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 137:1970

Côn của dụng cụ. Dung sai

Tapers of instruments. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10736-2:2015

Không khí trong nhà – Phần 2: Kế hoạch lấy mẫu formaldehyt

Indoor air – Part 2: Sampling strategy for formaldehyde

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 10736-1:2015

Không khí trong nhà – Phần 1: Các khía cạnh chung của kế hoạch lấy mẫu

Indoor air – Part 1: General aspects of sampling strategy

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 9175:2012

Thủy tinh không màu. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit

Colorless glass. Test method for determination of aluminum oxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ