-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6090-4:2013Cao su chưa lưu hóa - Phương pháp sử dụng nhớt kế đĩa trượt - Phần 4: Xác định tốc độ hồi phục ứng suất Mooney Rubber, unvulcanized -- Determinations using a shearing-disc viscometer -- Part 4: Determination of the Mooney stress-relaxation rate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2865:1979Bộ lọc lưới ống thẳng dùng cho mỡ bôi trơn Cylindrical mesh strainers for grease |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7835-E09:2013Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E09: Độ bền màu với nước sôi(Potting) Textiles. Tests for colour fastness. Part E09: Colour fastness to potting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12328:2018Bao bì – Bao bì và đơn vị tải vận chuyển đã điền đầy, hoàn chỉnh – Phép thử xếp chồng bằng tải trọng tĩnh Packaging – Complete, filled transport packages and unit loads – Stacking tests using a static load |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9157:2012Công trình thủy lợi. Giếng giảm áp. Yêu cầu thi công, kiểm tra và nghiệm thu. Hydraulic structures. Pressure relief well. Requirements of installation and test for acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||