-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12678-10:2020Thiết bị quang điện – Phần 10: Phương pháp đo độ tuyến tính Photovoltaic devices – Part 10: Methods of linearity measurement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4738:2019Bảo quản gỗ - Thuật ngữ và định nghĩa Wood preservation - Terminology and definition |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5573:2011Kết cấu gạch đá và gạch đá cốt thép - Tiêu chuẩn thiết kế Masonry and reinforced masonry structures - Design standard. |
320,000 đ | 320,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12678-4:2020Thiết bị quang điện – Phần 4: Thiết bị chuẩn quang điện – Quy trình thiết lập liên kết chuẩn hiệu chuẩn Photovoltaic devices – Part 4: Photovoltaic reference devices – Procedures for establishing calibration traceability |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8860-2:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng nhựa bằng phương pháp chiết sử dụng máy quay li tâm Asphalt Concrete. Test methods. Part 2: Determination of bitumen content using extraction Centrifuge |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7752:2017Gỗ dán - Từ vựng Plywood - Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9152:2012Công trình thủy lợi. Quy trình thiết kế tường chắn công trình thủy lợi Hydraulic structures. Designing process for retaining walls |
464,000 đ | 464,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,434,000 đ | ||||