-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5283:2018Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tryptophan Animal feeding stuffs – Determination of tryptophan content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9080-1:2012Vữa bền hoá gốc polyme - Phương pháp thử - Phần 1: Xác định độ bền kéo. Chemical-resistant polymer mortars - Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5574:2018Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép Design of concrete and reinforced concrete structures |
784,000 đ | 784,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6363:2010Thiết bị hàn khí. Ống mềm bằng cao su dùng cho hàn, cắt và quá trình liên quan Gas welding equipment. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12941:2020Bánh dẻo Sticky rice mooncake |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8920-1:2012Hàn. Kiểm tra nghiệm thu các máy hàn chùm tia điện tử. Phần 1: Nguyên tắc và điều kiện nghiệm thu Welding. Acceptance inspection of electron beam welding machines. Part 1: Principles and acceptance conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,434,000 đ | ||||