-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10744:2015Bơ quả tươi. 10 Avocado |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3841:1988Xe đạp - Ổ lái Bicycles - Steer bushing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6507-3:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật – Phần 3: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị các mẫu thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản Microbiology of food chain – Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination – Part 3: Specific rules for the preparation of fish and fishery products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6404:2007Vi sinh vật trong thực phẩm và trong thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung về kiểm tra vi sinh vật Microbiology of food and animal feeding stuffs. General rules for microbiological examinations |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8900-6:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 6: Định lượng antimon, bari, cadimi, crom, đồng, chì và kẽm bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Food additives. Determination of inorganic components. Part 6: Measurement of antimony, barium, cadmium, chromium, copper, lead and zinc by flame atomic abrsorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 558,000 đ | ||||