-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6454:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Tatrazin Food additive. Tartrazine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 6464:2008Phụ gia thực phẩm. Kali axesulfam Food additive. Acesulfame potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6457:1998Phụ gia thực phẩm. Phẩm màu Amaranth Food additive. Amaranth |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6534:1999Phụ gia thực phẩm. Phương pháp thử nhận biết (định tính) Food additives. Identication tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8900-2:2012Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 2: Hao hụt khối lượng khi sấy, hàm lượng tro, chất không tan trong nước và chất không tan trong axit Food additives. Determination of inorganic components. Part 2: Loss on drying, ash, water-insoluble matter and acid-insoluble matter contents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 300,000 đ |