• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10270:2014

Tao cáp dự ứng lực. Phương pháp xác định độ tự chùng ứng suất khi kéo

Steel strand. Standard test method for stress relaxation tension

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10954-2:2015

Hướng dẫn đo dầu mỏ. Đo mức hydrocacbon lỏng trong bể tĩnh bằng thiết bị đo bể tự động (ATG). Phần 2: Yêu cầu lắp đặt. 18

Guidelines for petroleum measurement. Level measurement of liquid hydrocacbons in stationary tanks by automatic tank gauges (ATG). Part 2: General requirements for the installation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10940:2015

Giầy dép. Độ bền với sự xuất hiện và phát triển vết nứt. Phương pháp uốn đai. 12

Footwear -- Resistance to crack initiation and growth -- Belt flex method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11179:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri metabisulfit. 9

Food additives. Sodium metabisulfite

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2263:1977

Sai lệch giới hạn những kích thước có dung sai không chỉ dẫn

Limit deriations dimensions with guideless tolerances

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 1597-1:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8735:2012

Đá xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định khối lượng riêng của đá trong phòng thí nghiệm

Rock for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determiantion of specific gravity of rock

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ