• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3755:1983

Khí thiên nhiên. Phương pháp lấy mẫu thử

Natural gases. Sampling methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 8726:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định hàm lượng chất hữu cơ của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of organic matter content in soil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8398:2012

Tôm biển. Tôm sú giống PL15. Yêu cầu kỹ thuật

Marine shrimp. Post-larvae 15 Tiger shrimp. Technical requirement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8710-6:2012

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 6: Bệnh do Koi Herpesvirus ở cá chép.

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 6: Koi herpesvirus disease

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8683-6:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 6: Quy trình giữ giống vi khuẩn nhiệt thán vô độc chủng 34 F2

Master seed of microorganisms for veterinary – Part 6: The procedure for preservation of Bacillus anthracis 34 F2 strain, avirulent

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8104:2009

Sữa, sản phẩm sữa và các chủng khởi độn ưa ấm. Định lượng vi khuẩn lactic lên men xitrat. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 25 độ C

Milk, milk products and mesophilic starter cultures. Enumeration of citrate-fermenting lactic acid bacteria. Colony-count technique at 25 °C

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8719:2012

Đất xây dựng công trình thủy lợi. Phương pháp xác định các đặc trưng trương nở của đất trong phòng thí nghiệm

Soils for hydraulic engineering construction. Laboratory test method for determination of expansion characteristics of soil

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ