-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2596:1978Dấu sửa bài Symbols for correcting writting drafts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8710-1:2011Bệnh thủy sản - quy trình chẩn đoán - Phần 1: bệnh còi do vi rút ở tôm Aquatic animal disease - Diagnostic procedure - Part 1: Penaeus monodon type baculovirus disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9236-3:2012Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam. Phần3: Giá trị chỉ thị hàm lượng natri trao đổi Soils quality. Index values of non-organic content in major soil groups of Vietnam. Part 3: Index values of exchangeable sodium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8398:2012Tôm biển. Tôm sú giống PL15. Yêu cầu kỹ thuật Marine shrimp. Post-larvae 15 Tiger shrimp. Technical requirement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||