-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12880-1:2020Quy trình lấy mẫu chấp nhận dựa trên nguyên tắc phân bổ ưu tiên (APP) – Phần 1: Hướng dẫn về cách tiếp cận APP Acceptance sampling procedures based on the allocation of priorities principle (APP) – Part 1: Guidelines for the APP approach |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10175:2013Palét nâng chuyển xếp dỡ hàng hóa - Chất lượng lắp ráp của các palet bằng gỗ mới. 10 Pallets for materials handling -- Quality of assembly of new wooden pallets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12678-5:2025Thiết bị quang điện – Phần 5: Xác định nhiệt độ tương đương của tế bào thiết bị quang điện bằng phương pháp điện áp hở mạch Photovoltaic devices – Part 5: Determination of the equivalent cell temperature (ECT) of photovoltaic (PV) devices by the open–circuit voltage method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8424-2:2010Thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Phương pháp sắc ký khí xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phần 2: Phương pháp chiết và làm sạch Food of plant origin. Multiresidue methods for the gas chromatographic determination of pesticide residues. Part 2: Methods for extraction and cleanup |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6507-4:2019Vi sinh vật trong chuỗi thực phẩm – Chuẩn bị mẫu thử, huyền phù ban đầu và các dung dịch pha loãng thập phân để kiểm tra vi sinh vật – Phần 4: Các nguyên tắc cụ thể để chuẩn bị các mẫu sản phẩm hỗn hợp Microbiology of the food chain – Preparation of test samples, initial suspension and decimal dilutions for microbiological examination – Part 4: Specific rules for the preparation of miscellaneous products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
Sửa đổi 2:2025 TCVN I-1:2017Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 1:Phương pháp kiểm nghiệm thuốc Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11113:2015Axit clohydric sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng sulfat hoà tan. Phương pháp đo độ đục. 12 Hydrochloric acid for industrial use -- Determination of soluble sulphates -- Turbidimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6594:2007Dầu thô và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Xác định khối lượng riêng, khối lượng riêng tương đối, hoặc khối lượng API. Phương pháp tỷ trọng kế Crude petroleum and liquid petroleum products. Determination of density, relative density (specific gravity), or API gravity. Hydrometer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7568-6:2013Hệ thống báo cháy. Phần 6: Đầu báo cháy khí cac bon monoxit dùng pin điện hóa Fire detection and alarm systems. Part 6: Carbon monoxide fire detectors using electro-chemical cells |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 5311:2001Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Equipment arrangement |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6451-5:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7699-2-80:2013Thử nghiệm môi trường - Phần 2-80: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Fi: Rung - Chế độ hỗn hợp Environmental testing. Part 2-80: Tests- Test Fi: Vibrartion- Mixed mode |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,980,000 đ | ||||