-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN ISO/TR 19120:2019Thông tin địa lý - Các tiêu chuẩn chức năng Geographic information — Functional standards |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8441:2010Đo dòng khí bằng vòi phun dòng tới hạn Venturi Measurement of gas flow by means of critical flow Venturi nozzles |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN ISO 37100:2020Đô thị và cộng đồng bền vững – Từ vựng Sustainable cities and communities — Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 13805:2023Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng sữa và sản phẩm sữa Traceability – Requirements for supply chain of milk and milk products |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN ISO/IEC 27002:2011Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Quy tắc thực hành quản lý an toàn thông tin. Information technology - Security techniques - Code of practice for information security management |
552,000 đ | 552,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,072,000 đ |