• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7496:2005

Bitum. Phương pháp xác định độ kéo dài

Bitumen. Test method for ductility

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7370-2:2007

Chất lượng đất. Phương pháp hoà tan để xác định hàm lượng tổng số các nguyên tố. Phần 2: Phương pháp hoà tan bằng kiềm nóng chảy

Soil quality. Dissolution for the determination of total element content. Part 2: Dissolution by alkaline fusion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7504:2005

Bitum. Phương pháp xác định độ bám dính với đá

Bitumen. Test method for determination of adhesion with paving stone

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8865:2011

Mặt đường ô tô - Phương pháp đo và đánh giá xác định độ bằng phẳng theo chỉ số độ gồ ghề quốc tế IRI

The pavement surface. Method for measuring and assessment roughness by International Roughness Index (IRI)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5972:1995

Không khí xung quanh. Xác định nồng độ khối lượng của cacbon monoxit (CO). Phương pháp sắc ký khí

Ambient air. Determination of the mass concentration of carbon monoxide. Gas chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN ISO/TR 37121:2018

Phát triển bền vững cho cộng đồng – Danh mục các hướng dẫn và cách tiếp cận hiện hành về sự phát triển bền vững và khả năng phục hồi tại các đô thị

Sustainable development in communities – Inventory of existing guidelines and approaches on sustainable development and resilience in cities

540,000 đ 540,000 đ Xóa
7

TCVN 11156-3:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 3: Phương pháp tam giác quang. 46

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks -- Part 3: Optical-triangulation method

184,000 đ 184,000 đ Xóa
8

TCVN 13200:2020

Dịch vụ vận tải - Logistics - Thuật ngữ và định nghĩa

Transport services - Logistics - Glossary of terms

1,128,000 đ 1,128,000 đ Xóa
9

TCVN 10027:2013

Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hydro sunphua bằng mức độ thay đổi phản xạ

Standard test method for hydrogen sulfide in the atmosphere by rate of change of reflectance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN ISO/TS 14072:2016

Quản lý môi trường – Đánh giá vòng đời – Các yêu cầu và hướng dẫn để đánh giá vòng đời của tổ chức

Environmental management – Life cycle assessment – Requirements and guidelines for organizational life cycle assessment

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 12288:2018

Quản lý nguồn nhân lực – Từ vựng

Human resource management – Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN ISO 14050:2015

Quản lý môi trường - Từ vựng

Environmental management - Vocabulary

308,000 đ 308,000 đ Xóa
13

TCVN 8269:2010

Quy trình xếp dỡ hàng đối với tàu biển đảm bảo an toàn hàng hải

National marine cargo operations procedures

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 5970:1995

Lập kế hoạch giám sát chất lượng không khí xung quanh

Planning of ambient air quality monitoring

150,000 đ 150,000 đ Xóa
15

TCVN ISO 19131:2018

Thông tin địa lý - Yêu cầu kỹ thuật sản phẩm dữ liệu

Geographic information - Data product specifications

0 đ 0 đ Xóa
16

TCVN ISO 19115-2:2019

Thông tin địa lý - Siêu dữ liệu - Phần 2: Mở rộng đối với dữ liệu ảnh và lưới - Thông tin địa lý - Mã hóa

Geographic information — Metadata — Part 2: Extensions for imagery and gridded data

0 đ 0 đ Xóa
17

TCVN 11156-2:2015

Dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Hiệu chuẩn bể trụ đứng. Phần 2: Phương pháp đường quang chuẩn. 34

Petroleum and liquid petroleum products -- Calibration of vertical cylindrical tanks --Part 2: Optical-reference-line method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN ISO/TS 16949:2011

Hệ thống quản lý chất lượng. Yêu cầu cụ thể đối với việc áp dụng TCVN ISO 9001:2008 cho các tổ chức sản xuất ô tô và phụ tùng liên quan, Hệ thống quản lý chất lượng

Quality management systems. Particular requirements for the application of ISO 9001:2008 for automotive production and relevant service part organizations

212,000 đ 212,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,722,000 đ