-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 56005:2023Quản lý đổi mới – Công cụ và phương pháp quản lý sở hữu trí tuệ – Hướng dẫn Innovation management – Tools and methods for intellectural property management - Guidance |
204,000 đ | 204,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4798:1989Khớp nối trục cơ học. Mô men xoắn danh nghĩa Mechanical shaff clutches. Nominal torsional moments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8741:2011Vi sinh vật nông nghiệp. Phương pháp bảo quản ngắn hạn. Agricultural microorganism. Method for short term preservation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11335:2016Sợi dây nhôm kéo cứng dùng cho dây trần của đường dây tải điện trên không Hard– drawn aluminium wire for overhead line conductors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11333:2016Sợi dây hợp kim nhôm – magiê – silic dùng cho dây trần của đường dây tải điện trên không Aluminium– magnesium– silicon alloy wire for overhead line conductors |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11340:2016Dây trần tải điện trên không có các lớp bện đồng tâm có một hoặc nhiều khe hở Concentric lay stranded overhead electrical conductors containing one or more gap(s) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN ISO 10019:2011Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng chuyên gia tư vấn hệ thống quản lý chất lượng, Guidelines for the selection of quality management system consultants and use of their services |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 754,000 đ | ||||