• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-5:2005

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với máy rửa bát

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-5: Particular requirements for dishwashers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9059:2011

An toàn máy. Bộ phận che chắn. Yêu cầu chung về thiết kế và kết cấu của bộ phận che chắn cố định và di động

Safety of machinery. Guards. General requirements for the design and construction of fixed and movable guards

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 9093:2011

Công nghệ thông tin. Chất lượng và hiệu năng của thiết bị văn phòng có chứa các thành phần sử dụng lại.

Information technology. Quality and performance of office equipment that contains reused components

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9047:2012

Kem lạnh thực phẩm chứa sữa và kem lạnh hỗn hợp. Xác định hàm lượng chất béo. Phương pháp khối lượng (Phương pháp chuẩn)

Milk-based edible ices and ice mixes -- Determination of fat content -- Gravimetric method (Reference method)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 9131:2011

Thức ăn chăn nuôi. Định tính zearalenone

Animal feeding stuffs. Qualitative determination of zearalenone

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ