-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4369:1986Ổ lăn. Độ hở. Trị số Rolling bearings. Clearances. Values |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9104:2011Năng lượng hạt nhân. Lò phản ứng nước nhẹ. Tính toán công suất nhiệt phân rã trong nhiên liệu hạt nhân. Nuclear energy. Light water reactors. Calculation of the decay heat power in nuclear fuels |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||