-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11074-1:2015Cần trục. Kiểm tra. Phần 1: Quy định chung. 26 Cranes -- Inspections -- Part 1: General |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8329:2010Kết cấu gỗ – Ván gỗ nhân tạo – Phương pháp thử các đặc tính kết cấu Timber structures – Wood based panels – Test methods for structural properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6787:2001Phương tiện giao thông đường bộ. Ô tô lắp động cơ đốt trong. Đo tiêu hao nhiên liệu trong công nhận kiểu Road vehicles. Automobiles equipped with an internal combustion engine. Measurement of fuel consumption in type approval |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 10313:2015Ván gỗ nhân tạo. Xác định độ bền ẩm. Phương pháp luộc. 6 Wood-based panels -- Determination of moisture resistance -- Boil test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 11903:2017Ván gỗ nhân tạo - Lấy mẫu và cắt mẫu thử Wood-based panels - Sampling and cutting of test pieces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 9509:2012Máy in. Hiệu suất năng lượng. Printers. Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 11653-3:2016Công nghệ thông tin – Mô tả đặc tính hộp mực in – Phần 3: Môi trường Information technology – Print cartridge characterization – Part 3: Environment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 11899-2:2020Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 2: Phương pháp buồng thể tích nhỏ Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 2: Small-scale chamber method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 11902:2017Gỗ dán - Yêu cầu kỹ thuật Plywood - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 11899-5:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 5: Phương pháp chiết (phương pháp perforator) Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 5: Extraction method (called the perforator method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 11899-3:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 3: Phương pháp phân tích khí Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 3: Gas analysis method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 11789:2017Phương pháp xác định hiệu suất hộp mực in cho máy in màu và thiết bị đa chức năng chứa bộ phận in Information technology - Method for the determination of toner cartridge yield for colour printers and multi-function devices that contain printer components. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 12444:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ bền uốn sau khi ngâm trong nước ở nhiệt độ 70 oC hoặc 100 oC (nhiệt độ sôi) Wood-based panels – Determination of wet bending strength after immersion in water at 70 oC or 100 oC (boiling temperature) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 9096:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Phương pháp đo năng suất sao chép kỹ thuật số với bản gốc một mặt. Information technology. Office equipment. Method for measuring digital copying productivity of a single one-sided original |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,686,000 đ |