-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1674:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng vanađi oxit Iron ores. Determination of vanadium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10959:2015Khí tượng học. Phong kế/nhiệt kế dạng sóng âm. Phương pháp thử chấp nhận đo tốc độ gió trung bình. 27 Meteorology -- Sonic anemometers/thermometers -- Acceptance test methods for mean wind measurements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5320:1991Cao su. Phương pháp xác định độ biến dạng dư khi nén trong điều kiện độ biến dạng không đổi Rubber. Determination of compression set under constant deflection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1670:1986Quặng sắt. Phương pháp xác định hàm lượng sắt kim loại Iron ores. Determination of metallic iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9054:2011Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện. Đặc tính vận hành trên đường. Electric road vehicles. Road operating characteristics |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||