• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13239-5:2020

Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu dữ liệu lớn - Phần 5: Lộ trình tiêu chuẩn

Information technology — Big data reference architecture — Part 5: Standards roadmap

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-9:2023

Không khí trong nhà – Phần 9: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp buồng thử phát thải

Indoor air – Part 9: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test chamber method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 4683:1989

Ren hình thang một mối. Dung sai

Single trapezoidal screw thread. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5984:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 5

Water quality. Vocabulary. Part 5

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 288:1986

Đinh tán mũ côn ghép chắc kín. Kích thước

Tight fitted cone head rivets. Demensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6192:1996

Sự phát thải của nguồn tĩnh. Lấy mẫu để xác định tự động nồng độ khí

Stationary source emissions. Sampling for the automated determination of gas concentrations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 11722-11:2016

Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần11: Búa chạm và đẽo đá.

Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 11: Stone hammers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 13809-1:2023

Công nghệ thông tin – Tính toán mây – Phần 1: Từ vựng

Information technology – Cloud computing – Part 1: Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9037:2011

Nguyên liệu để sản xuất thủy tinh. Cát. Phương pháp lấy mẫu.

Raw materials for producing of glass. Sand. Method of sampling.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,000,000 đ