-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8323:2010Rau quả. Xác định dư lượng flusilazole. Phương pháp sắc ký khí Vegetables and fruits. Determination of flusilazole residues. Gas chromatographic method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9771:2013Quy phạm thực hành đối với chế biến và xử lý thực phẩm đông lạnh nhanh Code of practice for the processing and handling of quick frozen foods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5514:1991Đồ thủy tinh và đồ gốm thủy tinh tiếp xúc với thực phẩm. Sự thoát ra của chì và cađimi. Phương pháp thử Glassware and glass ceramic ware in contact with food. Release of lead and cadmium. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2010:1977Xilanh lồng thủy lực và khí nén. Thông số cơ bản Hydraulic and pneumatic teloscoping cylinders. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9025-1:2011Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 1: Xác định khả năng chịu uốn của đinh, các chi tiết kẹp chặt kiểu chốt khác và móc kẹp. Methods of test for pallet joints. Part 1: Determination of bending resistance of pallet nails, other dowel-type fasteners and staples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||