-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9024:2011Palét. Tấm lót Pallets. Slip sheets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9020:2011Rau quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật matrine. Phương pháp sắc kí khí. Vegetables and fruits. Determination of matrine pesticide residue. Gas chromatography method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9025-1:2011Phương pháp thử mối nối của palét. Phần 1: Xác định khả năng chịu uốn của đinh, các chi tiết kẹp chặt kiểu chốt khác và móc kẹp. Methods of test for pallet joints. Part 1: Determination of bending resistance of pallet nails, other dowel-type fasteners and staples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9021:2011Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật azoxystrobin. Phương pháp sắc kí khí. Vegetables and fruits. Determination of azoxystrobin pesticide residue. Gas chromatography method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9022:2011Palét phẳng dùng để nâng chuyển, xếp dỡ hàng hóa liên lục địa. Kích thước chính và dung sai. Flat pallets for intercontinental materials handling. Principal dimensions and tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||