-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3723:1982Máy điện quay. Dãy công suất danh định Rotary electric machines. Nominal powers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8947:2011Hạt có dầu. Xác định hàm lượng tạp chất. Oilseeds. Determination of content of impurities |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||