-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8664-3:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 3: Phương pháp thử Cleanrooms and associated controlled environments. Part 3: Test methods |
312,000 đ | 312,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6344:1998Găng cao su phẫu thuật vô trùng sử dụng một lần. Yêu cầu kỹ thuật Single-use sterile surgical rubber gloves. Specification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6266:1997Sữa và các sản phẩm sữa. Lấy mẫu. Kiểm tra theo dấu hiệu loại trừ Milk and milk products. Sampling. Inspection by attributes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8889:2011Phụ tùng đường ống bằng thép không hợp kim được tạo ren theo TCVN 7701-1 (ISO 7-1) Non-alloy steel fittings threaded to TCVN 7701-1 (ISO 7-1) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 662,000 đ | ||||