-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14476-2:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 2: Quá trình tham chiếu cho lập kế hoạch sản xuất liền mạch Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 2: Reference process for seamless production planning |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7590-1:2006Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 1: Yêu cầu chung và yêu cầu an toàn Lamp controlgear. Part 1: General and safety requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8479:2010Công trình đê, đập. Yêu cầu kỹ thuật khảo sát mối, một số ẩn họa và xử lý mối gây hại Technical requirements of servey for abnormalities and termites and termite control for dike and dam |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6850-1:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn. Phần 1: Thông số cơ bản FM radio transmitters. Part 1: Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8871-5:2011Vải địa kỹ thuật - Phương pháp thử - Phần 5: Xác định áp lực kháng bục Geotextile - Standard test method - Part 5: Geotextile - Standard test method for hydraulic bursting strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 830,000 đ | ||||