-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3300:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh tụ huyết trùng lợn Veterinary biological preparations - Vaccine THT against pasteurellosis suum |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13733-2:2023Hệ thống tự động hóa và tích hợp – Đánh giá hiêụ suất năng lượng và các yếu tố khác của hệ thống sản xuất có ảnh hưởng đến môi trường – Phần 2: Quá trình đánh giá hiệu quả môi trường Automation systems and integration – Evaluating energy efficiency and other factors of manufacturing systems that influence the environment – Part 2: Environmental performance evaluation process |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14289:2024Giống cây lâm nghiệp – Cây giống keo Forest tree cultivar – Acacia sapling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8860-10:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 10: Xác định độ rỗng cốt liệu Asphalt Concrete - Test methods - Part 10: Determination of voids in mineral aggregate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||