-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11820-5:2021Công trình cảng biển - Yêu cầu thiết kế - Phần 5: Công trình bến Marine Port Facilities - Design Requirements - Part 5: Wharves |
524,000 đ | 524,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4884:2001Vi sinh vật học. Hướng dẫn chung về định lượng vi sinh vật. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 30oC Microbiology. General guidance for the enumeration of micro-organisms. Colony count technique at 30oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6296:2007Chai chứa khí. Dấu hiệu phòng ngừa Gas cylinders. Precautionary labels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7937-2:2013Thép làm cốt bê tông và bê tông dự ứng lực. Phương pháp thử. Phần 2: Lưới hàn Steel for the reinforcement and prestressing of concrete. Test methods. Part 2: Welded fabric |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8854-4:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 4: Cần trục tay cần Cranes. Controls layout and characteristics. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 824,000 đ | ||||