-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 8860-6:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 6: Xác định độ chảy nhựa Asphalt Concrete. Test methods. Part 6: Determination of draindown |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 10333-2:2014Hố ga bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 2: Giếng thăm hình hộp Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 2: Box manholes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 9030:2017Bê tông nhẹ - Phương pháp thử Lightweight concrete - Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 7572-3:2006Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 3: Hướng dẫn xác định thành phần thạch học Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 3: Guide for determination of petrographic compositions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 12394:2018Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 9490:2012Bê tông. Xác định cường độ kéo nhổ Standard Test Method for Pullout Strength of Hardened Concrete |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 10303:2014Bê tông - Kiểm tra và đánh giá cường độ chịu nén Concrete - Control and assessment of compressive strength |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 8860-11:2011Bê tông nhựa - Phương pháp thử - Phần 11: Xác định độ rỗng lấp đầy nhựa Asphalt Concrete. Test methods. Part 11: Determination of voids filled with asphalt |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 800,000 đ |