• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7699-2-1:2007

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-1: Các thử nghiệm - Thử nghiệm A: Lạnh

Environmental testing - Part 2-1: Tests - Test A: Cold

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5830:1999

Truyền hình. Các thông số cơ bản

Television. Basic parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12032:2017

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm nguyên liệu – Phân tích cỡ hạt trong dải từ 45 μm đến 150 μm – Phương pháp sử dụng sàng đột lỗ bằng điện

Aluminium oxide used for the production of aluminium – Particle size analysis for the range 45 μm to 150 μm – Method using electroformed sieves

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7303-2-4:2009

Thiết bị điện y tế. Phần 2-4: Yêu cầu riêng về an toàn của máy khử rung tim

Medical electrical equipment. Part 2-4: Particular requirements for the safety of cardiac defibrillators

264,000 đ 264,000 đ Xóa
5

TCVN 12392-1:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 1: Sợi thép

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 1: Steel fiber

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6403:1998

Sữa đặc có đường và sữa đặc có đường đã tách chất béo

Sweetened condensed milk and skimmed sweetened condensed milk

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN ISO/IEC 17050-2:2007

Đánh giá sự phù hợp - Công bố của nhà cung ứng về sự phù hợp - Phần 2: Các tài liệu hỗ trợ

Conformity assessment - Supplier's declaration of conformity. Part 2: Supporting documentation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6458:2008

Phụ gia thục phẩm. Ponceau 4R

Food additive. Ponceau 4R

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8709-1:2011

Công nghệ thông tin. Các kỹ thuật an toàn. Các tiêu chí đánh giá an toàn CNTT. Phần 1: Giới thiệu và mô hình tổng quát

Information technology. Security techniques. Evaluation criteria for IT security. Part 1: Introduction and General model

388,000 đ 388,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,152,000 đ