-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10026:2013Chất lượng không khí – Phương pháp xác định hàm lượng mercaptan Standard test method for mercaptan content of the atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13965-2:2024Ứng dụng đường sắt – Hàn ray – Phần 2: Hàn chảy giáp mép |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4407:2001Bột giấy. Xác định độ khô Pulps. Determination of dry matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6850-2:2001Máy phát thanh sóng cực ngắn (FM). Phần 2: Phương pháp đo các thông số cơ bản FM radio transmitter. Part 2: Methods of measurement for basic parameters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 9735-1:2003Trao đổi dữ liệu điện tử trong quản lý hành chính, thương mại và vận tải (EDIFACT). Các quy tắc cú pháp mức ứng dụng (Số hiệu phiên bản cú pháp: 4, Số hiệu phát hành cú pháp: 1). Phần 1: Quy tắc cú pháp chung Electronic data interchange for administration, commerce and transport (EDIFACT). Application level syntax rules (Syntax version number: 4, Syntax release number: 1). Part 1: Syntax rules common to all parts |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14107:2024Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm tường lửa ứng dụng Web Information technology – Security techniques – Protection profile for Web Application Firewall |
364,000 đ | 364,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13079-5:2020An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn – Phần 5: Máy chiếu hình ảnh Photobiological safety of lamps and lamp systems – Part 5: Image projectors |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4744:1989Quy phạm kỹ thuật an toàn trong các cơ sở cơ khí Technical safety regulations in mechanical enterprises |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6239:2019Nhiên liệu đốt lò (FO) − Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fuel oils (FO) – Requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8694:2011Sách - Yêu cầu chung Book - General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,252,000 đ | ||||