• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1748:1975

Vật liệu dệt - Điều kiện khí hậu để thử

Textiles - Standard atmospheres for conditioning and testing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 1806-2:2009

Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Ký hiệu bằng hình vẽ và sơ đồ mạch. Phần 2: Sơ đồ mạch

Fluid power systems and components. Graphic symbols and circuit diagrams. Part 2: Circuit diagrams

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 7447-4-43:2004

Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 4-43: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống quá dòng

Electrical installations of buildings. Part 4-43: Protection for safety. Protection agaisnt overcurrent

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 132:1963

Vòng đệm lớn - Kích thước

Enlarged Washers - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3667:1981

Lợn cái giống Ioocsai. Phân cấp chất lượng

Yorkshire breed sows. Quality gradation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 2683:1991

Đất cho xây dựng. Lấy mẫu, bao gói, vận chuyển và bảo quản mẫu

Construction earth. Sampling, packaging, transportation and storage of samples

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12046-5:2019

Khí thiên nhiên – Xác định các hợp chất lưu huỳnh Phần 5: Phương pháp đốt Lingener

Natural gas — Determination of sulfur compounds — Part 5: Lingener combustion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6948:2001

Giấy cuốn điếu thuốc lá - Xác định Axetat

Cigarette paper- Determination of acetate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8663:2011

An toàn bức xạ. Cảnh báo bức xạ ion hóa. Dấu hiệu bổ sung.

Ionizing radiation warning. Supplementary symbol

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ