-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7818-3:2010Công nghệ thông tin. Kỹ thuật an ninh. Dịch vụ tem thời gian. Phần 3: Cơ chế tạo thẻ liên kết Information technology. Security techniques. time stamping services. Part 3: Mechanisms producing linked token |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8664-1:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 1: Phân loại độ sạch không khí Cleanrooms and associated controlled environments. Part 1: Classification of air cleanliness |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8026-1:2010Quá trình vô khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Phần 1: Yêu cầu chung Aseptic processing of health care products. Part 1: General requirements |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8662:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali dễ tiêu. Soil quality. Method for determination of bio-available potassium. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 662,000 đ | ||||