-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8664-6:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 6: Từ vựng. Cleanrooms and associated controlled environments. Part 6: Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-7:2011Bệnh động vật - quy trình chẩn đoán – Phần 7: bệnh đậu cừu và đậu dê Animal disease - Diagnostic procedure - Part 7: Sheep pox and goat pox disease |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8660:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali tổng số. Soil quality. Method for determination of total potasium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8664-7:2011Phòng sạch và môi trường kiểm soát liên quan. Phần 7: Thiết bị phân tách (tủ hút, hộp găng tay, bộ cách ly và môi trường nhỏ) Cleanrooms and associated controlled environments. Part 7: Separative devices (clean air hoods, gloveboxes, isolators and mini-environments) |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 640,000 đ | ||||