-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5205-1:2013Cần trục. Cabin và trạm điều khiển. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Cabins and control stations. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10736-29:2017Không khí trong nhà - Phần 29: Phương pháp thử các thiết bị đo hợp chất hữu cơ bay hơi (VOC) - Indoor air - Part 29: Test methods for VOC detectors |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5645:2000Gạo trắng. Xác định mức xát White rice. Method of determination for milling degree |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10255:2013Thông tin và tư liệu. Trình bày danh mục tiêu chuẩn Information and documentation. Presentation of catalogues of standards |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8647:2011Kính xây dựng. Hướng dẫn lắp đặt kính đảm bảo an toàn. Glass in building. Glass installation principles for human safety. |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 622,000 đ | ||||