-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8854-1:2011Cần trục. Sơ đồ và đặc tính điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chungg Cranes. Control layout and characteristics . Part 1: General principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7447-4-42:2015Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-42: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống các ảnh hưởng về nhiệt. 27 Low-voltage electrical installations - Part 4-42: Protection for safety - Protection against thermal effects |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14534-2:2025Than tre – Phần 2: Sử dụng làm nhiên liệu Bamboo charcoal – Part 2: Fuel applications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6317:1997Latex cao su. Xác định hàm lượng chất đông kết Rubber latex. Determination of coagulum content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8636:2011Công trình thủy lợi. Đường ống áp lực bằng thép. Yêu cầu kỹ thuật trong thiết kế, chế tạo và lắp đặt. Hydraulic structures. Steel penstock. Technical requirements for designing, manufacturing and installation |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 580,000 đ | ||||