• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN VIII:2022

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc

Set of national standards for medicines

216,000 đ 216,000 đ Xóa
2

TCVN 6259-8F:2003/SĐ 2:2005

Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8F: Tàu khách

Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8F: Passenger ships

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 355:1970

Gỗ. Phương pháp chọn rừng, chọn cây và cưa khúc để nghiên cứu tính chất cơ lý

Wood. Method for selecting trees and round timbers for investigating mechanical and physical characteristics

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 289:1968

Đinh tán mũ chỏm cầu cổ côn ghép chắc kín. Kích thước

Undercut raised countersunk rivets. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 8594-2:2011

Thép không gỉ cán nguội liên tục. Dung sai kích thước và hình dạng. Phần 2: Băng rộng và tấm / lá.

Continuously cold-rolled stainless steel. Tolerances on dimensions and form. Part 2: Wide strip and plate/sheet

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 616,000 đ