-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13081-1:2020Thành phần điện tử – Bảo quản lâu dài các linh kiện bán dẫn điện tử – Phần 1: Quy định chung Electronic components – Long-term storage of electronic semiconductor devices – Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6627-30:2011Máy điện quay. Phần 30: Cấp hiệu suất của động cơ cảm ứng lồng sóc ba pha một tốc độ (mã IE) Rotating electrical machines. Part 30: Efficiency classes of single-speed, three-phase, cage-induction motors (IE-code) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3649:2000Giấy và cactông. Lấy mẫu để xác định chất lượng trung bình Paper and board. Sampling to determine average quality |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6627-31:2011Máy điện quay. Phần 31: Lựa chọn động cơ hiệu suất năng lượng kể cả các ứng dụng biến đổi tốc độ. Hướng dẫn áp dụng. Rotating electrical machines. Part 31: Selection of energy-efficient motors including variable speed applications. Application guide |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6627-18-1:2011Máy điện quay. Phần 18-1: Đánh giá chức năng hệ thống cách điện. Hướng dẫn chung. Rotating electrical machines. Part 18-1: Functional evaluation of insulation systems . General guidelines |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 684,000 đ | ||||