-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8696:2011Mạng viễn thông. Cáp sợi quang vào nhà thuê bao. Yêu cầu kỹ thuật. Telecommunication network. Optical fiber cables connected from cable box to terminals. Technical requirements. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6663-11:2011Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 11: Hướng dẫn lấy mẫu nước ngầm Water quality - Sampling - Part 11: Guidance on sampling of groundwaters |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8703:2011Công nghệ thông tin. Chất lượng sản phẩm phần mềm. Phần 2: Các phép đánh giá trong Information technology. Software product quality. Part 2: Internal metrics |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11835:2017Mật ong - Phương pháp xác định dư lượng carbendazim bằng sắc lỏng khối phổ hai lần Honey - Determination of carbendazim residues by liquid chromatography tanderm mass spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7319-1:2011Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 1: Nguyên tắc chung về bố trí bàn phím Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 1: General principles governing keyboard layouts |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6238-4A:2011An toàn đồ chơi trẻ em. Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình Safety of toys. Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,108,000 đ | ||||