• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6503-2:1999

Tuabin khí. Sự phát tán khí thải. Phần 2: Quan trắc giám sát phát thải tự động

Gas turbines. Exhaust gas emission. Part 2: Automated emission monitoring

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10736-34:2023

Không khí trong nhà – Phần 34: Các chiến lược đo bụi trong không khí

Indoor air – Part 34: Strategies for the measurement of airborne particles

268,000 đ 268,000 đ Xóa
3

TCVN 9498:2013

Đo dòng chất lỏng trong ống dẫn kín - Phương pháp đánh giá đặc tính của lưu lượng kế điện từ dùng cho chất lỏng

Measurement of fluid flow in closed conduits -- Methods of evaluating the performance of electromagnetic flow-meters for liquids

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7699-2-21:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-21: Các thử nghiệm - Thử nghiệm U: Độ bền chắc của các đầu dây và các linh kiện lắp thích hợp

Environmental testing - Part 2-21: Tests - Test U: Robustness of terminations and integral mounting devices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 1619:1987

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Máy điện quay

Graphical symbols to be used electrical diagrams. Rotary electric machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9729-8:2013

Tổ máy phát điện xoay chiều dẫn động bởi động cơ đốt trong kiểu pit tông. Phần 8: Yêu cầu và thử nghiệm cho tổ máy phát điện công suất thấp

Reciprocating internal combustion engine driven alternating current generating sets. Part 8: Requirements and tests for low-power generating sets

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6223:2011

Cửa hàng khí dầu mỏ hoá lỏng (LGP). Yêu cầu chung về an toàn

Liquefied petroleum gas (LPG) store. Safety requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,018,000 đ