• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12296:2018

Điều tra, đánh giá địa chất môi trường- Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao

Investigation, assessment of enviromental geology - Determination of the activity concentration (226 Ra, 232Th, 40K) by high resolution gamma-ray spectrometry

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11281-2:2016

Thiế bị luyện tập tại chỗ – Phần 2: Thiết bị tập sức mạnh, yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử.

Stationary training equipment – Part 2: Strength training equipment, additional specific safety requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 1682:1994

Đồ hộp nước qủa. Nước cam

Orange juice

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8230:2018

Hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị nhạy bức xạ

Standard guide for use of radiation-sensitive indicators

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 6936-2:2001

Thuốc lá điếu - Xác định hàm lượng nước trong phần ngưng tụ khói thuốc - Phần 2: Phương pháp Karl Fischer

Cigarettes - Determination of water in smoke condensates - Part 2: Karl Fischer method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7056:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Mô tô - Lắp giảm xóc sau

Road vehicles - Motorcycles - Mounting of rear shock absorbers

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6086:1995

Cao su thiên nhiên. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử

Natural rubber. Sampling and sample preparation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13174:2020

Bảo vệ bức xạ — Tiêu chí và giới hạn năng lực thực hành dùng cho đánh giá định kỳ các dịch vụ đo liều

Radiological protection — Criteria and performance limits for the periodic evaluation of dosimetry services

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6944:2001

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá - Xác định dư lượng maleic hidrazit

Tobacco and tobacco products - Determination of maleic hydrazide residues

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 12063:2017

Thảm trải sàn đàn hồi, dệt và laminate - Phân loại

Resilient, textile and laminate floor coverings -- Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7057-2:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu) - Phần 2: Tải trọng của lốp

Road vehicles - Motorcycle tyres and rims (code designated series) - Part 2: Tyre load ratings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5699-2-90:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-90: Yêu cầu cụ thể đối với lò vi sóng dùng trong dịch vụ thương mại.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-90: Particular requirements for commercial microwave ovens

248,000 đ 248,000 đ Xóa
13

TCVN 5699-2-103:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-103: Yêu cầu cụ thể đối với bộ truyền động dùng cho cổng, cửa và cửa sổ.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-103: Particular requirements for drives for gates, doors and windows

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,248,000 đ