• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8226:2009

Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về khảo sát mặt cắt và bình đồ địa hình các tỷ lệ từ 1/200 đến 1/5000

Hydraulic work. The basic stipulation for survey of topographic profile and topoplan at scale 1/200 to 1/5000

268,000 đ 268,000 đ Xóa
2

TCVN 12320:2018

Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ

Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN ISO 22301:2018

An ninh xã hội – Hệ thống quản lý kinh doanh liên tục – Các yêu cầu

Societal security – Business continuity management systems – Requirements

228,000 đ 228,000 đ Xóa
4

TCVN 5311:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Equipment arrangement

436,000 đ 436,000 đ Xóa
5

TCVN 9411:2012

Nhà ở liền kế - Tiêu chuẩn thiết kế

Row houses - Design standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 12082:2017

Rượu vang – Xác định hàm lượng chất khô tổng số - Phương pháp khối lượng

Wine - Determination of total dry matter content - Gravimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11026-1:2015

Chất dẻo. Đúc phun mẫu thử vật liệu nhiệt dẻo. Phần 1: Nguyên tắc chung, đúc mẫu thử đa mục đích và mẫu thử dạng thanh. 30

Plastics -- Injection moulding of test specimens of thermoplastic materials -- Part 1: General principles, and moulding of multipurpose and bar test specimens

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6474:2017

Kho chứa nổi - Phân cấp và giám sát kỹ thuật

Floating storage units - Rules for classification and technical supervision

2,476,000 đ 2,476,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 14001:2010

Hệ thống quản lý môi trường. Các yêu cầu và hướng dẫn sử dụng

Environmental management systems. Requirements with guidance for use

284,000 đ 284,000 đ Xóa
Tổng tiền: 4,092,000 đ