-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5139:1990Nông sản thực phẩm. Phương pháp lấy mẫu để xác định dư lượng thuốc trừ dịch hại Agricultural food products. Sampling method for determination of pesticide residues |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3277:1979Calip ren hệ mét. Dung sai Gauges for metric threads. Tolerances |
184,000 đ | 184,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8630:2010Nồi hơi. Hiệu suất năng lượng và phương pháp thử. Boilers. Energy efficiency and test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 334,000 đ | ||||