• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7081-1:2002

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 1: Phương pháp so màu

Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 1: Colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2742:1978

Thuốc trừ dịch hại Furadan 3% dạng hạt

Pesticides 3% granules furadan 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3285:1979

Calip ren tựa chịu lực. Dung sai

Gauges for strengthened buttress threads. Tolerances

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5735-5:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 5: Yêu cầu chất lượng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 5: Quality requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 8628:2010

Rung động và chấn động. Các hệ thống tạo rung động và chấn động. Từ vựng

Vibration and shock. Generating systems. Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ