-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5004:1989Cà rốt. Hướng dẫn bảo quản Carrots. Guide to storage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4621:2009Chất lượng đất. Phương pháp xác định tổng số bazơ trao đổi Soil quality. Method for the determination of total exchangeable bazes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12683-11:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 11: Yêu cầu trong công trình lò bằng Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 11: Requiremetns in horizontal adit works |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8627:2010Năng lượng hạt nhân. Phương pháp chuẩn để thử nghiệm tính ổn định đối với chiếu xạ alpha lâu dài của chất nền cho việc rắn hóa chất thải phóng xạ mức cao Nuclear energy. Standard method for testing the long-term alpha irradiation stability of matrices for solidification of high-level radioactive waste |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||