• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2033:1977

Lò xo đĩa dùng trong kỹ thuật điện

Disc springs for electrical purpose

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5826:1994

Vải phủ cao su hoặc chất dẻo. Phương pháp xác định độ bền phá nổ

Rubber-or platics-coated fabrics. Determination of bursting strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8043:2009

Gỗ. Chọn và lấy mẫu cây, mẫu khúc gỗ để xác định các chỉ tiêu cơ lý

Wood. Selecting and sampling sample trees and logs for determination of physical and mechanical properties

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 14136:2024

Tro bay làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng

Fly ash as raw material for construction materials production

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8566:2010

Phân bón vi sinh vật. Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng nấm gây bệnh vùng rễ cây trồng cạn

Biofertilizer. Determination of antagonistic activity of microbes to fungi causing soilborn diseases of upland plant

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 250,000 đ