• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7307:2007

Bao bì bằng thuỷ tinh. Độ bền chịu áp lực bên trong. Phương pháp thử

Glass containers. Internal pressure resistance. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5980:1995

Chất lượng nước. Thuật ngữ. Phần 1

Water quality. Vocabulary. Part 1

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12683-6:2019

Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 6: Yêu cầu trong công trình dọn sạch vết lộ

Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 6: Requiremetns in cleaning outcrop works

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8190:2009

Vật liệu kim loại thiêu kết thẩm thấu. Xác định kích thước lỗ xốp bằng thử bọt

Permeable sintered metal materials. Determination of bubble test pore size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7688:2007

Điều kiện kiểm máy mài tròn trong có trục chính nằm ngang. Kiểm độ chính xác

Test conditions for internal cylindrical grinding machines with horizontal spindle. Testing of accuracy

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8963:2011

Chất thải. Phương pháp thực hành phá mẫu bằng axit nitric

Standard practice for nitric acid digestion of solid waste

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12130:2017

Tinh quặng chì sulfua - Xác định hàm lượng chì - Phương pháp chuẩn độ EDTA sau khi phân huỷ bằng axit

Lead sulfide contentrates - Determination of lead content - EDTA titration method after acid digestion

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 5317:2016

Giàn di động trên biển – Vật liệu.

Mobile offshore units – Materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9470:2012

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định phát thải của nhà máy amiăng. Phương pháp đo đếm sợi

Stationary source emissions. Determination of asbestos plant emissions . Method by fibre count measurement

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 5142:1990

Nông sản thực phẩm. Hướng dẫn lựa chọn phương pháp phân tích dư lượng thuốc trừ dịch hại

Agricultural food products. Guide for selection of analysis methods of pesticide residues

280,000 đ 280,000 đ Xóa
11

TCVN 1492:1985

Ổ lăn. ổ bi đỡ có vòng trong rộng

Rolling bearings. Ball bearings with extended inner rings

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7647:2010

Cao su, lưu hoá. Xác định độ bám dính với sợi kim loại

Rubber, vulcanized. Determination of adhesion to wire cord

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 7590-2-1:2007

Bộ điều khiển bóng đèn. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với cơ cấu khởi động (không phải loại tắcte chớp sáng)

Lamp controlgear. Part 2-1: Particular requirements for starting devices (other than glow starters)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 5597:2010

Phụ gia cao su. Than đen. Phương pháp xác định hàm lượng lưu huỳnh

Rubber compounding ingredients. Carbon black. Determination of sulphur content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 1865-2:2010

Giấy, cáctông và bột giấy. Xác định hệ số phản xạ khuyếch tán xanh. Phần 2: Điều kiện ánh sáng ban ngày ngoài trời (Độ trắng D65)

Paper, board and pulps. Measurement of diffuse blue reflectance factor. Part 2: outdoor daylight conditions (D65 brightness)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 8308:2010

Giấy và cáctông tiếp xúc với thực phẩm. Xác định formaldehyt trong dung dịch nước chiết

Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Determination of formaldehyde in an aqueous extract

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 7686:2007

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện Escherichina coli O157

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Horizontal method for the detection of Escherichia coli O157

100,000 đ 100,000 đ Xóa
18

TCVN 7689:2007

Máy công cụ. Điều kiện kiểm máy mài phẳng có trục chính bánh mài thẳng đứng và bàn máy chuyển động tịnh tiến qua lại. Kiểm độ chính xác.

machine tools. Test conditions for surface grindingmachines with vertical grinding wheel spindle and reciprocating table. Testing of the accuracy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
19

TCVN 6148-1:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. Phần 1: Phương pháp xác định

Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 1: Determination methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 11497:2016

Phương tiện giao thông đường bộ – Nắp bít đàn hồi cho xy lanh phanh thủy lực kiểu tang trống của bánh xe sử dụng dầu phanh có gốc không từ dầu mỏ (nhiệt độ làm việc lớn nhất 120 °C)

Road vehicles – Elastomeric boots for cylinders for drum type hydraulic brake wheel cylinders using a non– petroleum base hydraulic brake fluid (Service temperature 120 degrees C max.)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN 308:2010

Thép và gang. Xác định hàm lượng vanadi. Phương pháp phân tích hóa học.

Steel and iron. Determination of vanadium content. Methods oF chemical analysis.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 7761-4:2007

Cần trục. Cơ cấu hạn chế và cơ cấu chỉ báo. Phần 4: Cần trục kiểu cần

Cranes. Limiting and indicating devices. Part 4: Jib cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
23

TCVN 8840:2011

Giầy dép - Yêu cầu tính năng đối với các chi tiết của giầy dép - Đế ngoài

Footwear -- Performance requirements for components for footwear -- Outsoles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
24

TCVN 14479-2:2025

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Đo từ biển theo tàu – Phần 2: Phương pháp đo từ biển

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Marine magnetic measurement by ship – Part 2: Measuring method

0 đ 0 đ Xóa
25

TCVN 9855-1:2013

Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị sinh học. Phần 1: Yêu cầu chung. 48

Sterilization of health care products -- Biological indicators -- Part 1: General requirements

192,000 đ 192,000 đ Xóa
26

TCVN 8565:2010

Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính phân giải phốt phát của vi sinh vật

Biofertilizer. Determination of phosphate solubilizing activity of microorganisms

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,572,000 đ