-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8566:2010Phân bón vi sinh vật. Phương pháp đánh giá hoạt tính đối kháng nấm gây bệnh vùng rễ cây trồng cạn Biofertilizer. Determination of antagonistic activity of microbes to fungi causing soilborn diseases of upland plant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8560:2010Phân bón. Phương pháp xác định kali hữu hiệu Fertilizers. Method for determination of available potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8536:2010Truyền động thủy lực. Bơm và động cơ. Dung tích làm việc Hydraulic fluid power. Pumps and motors . Geometric displacements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8564:2010Phân bón vi sinh vật. Phương pháp xác định hoạt tính cố định nitơ của vi khuẩn nốt sần cây họ đậu Biofertilizer. Determination of nitrogen fixing activity of nodule bacteria on legume crop |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||