-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12683-2:2019Điều tra địa chất về khoáng sản - Công trình khai đào - Phần 2:Yêu cầu trong công tác chống chèn Geological surveys on mineral resources - Excavation works - Part 2: Requiremetns for works support |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8573:2010Tre. Thiết kế kết cấu Bamboo. Structural design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12482-1:2019Công nghệ thông tin - Kiến trúc tham chiếu cho kiến trúc hướng dịch vụ - Phần 1: Thuật ngữ và khái niệm cho kiến trúc hướng dịch vụ Information technology – Reference Architecture for Service Oriented Architecture (SOA RA) - Part 1: Terminology and concepts for SOA |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8562:2010Phân bón. Phương pháp xác định kali tổng số Fertilizers. Method for determination of total potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 486,000 đ | ||||