-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8497:2010Ecgônômi môi trường nhiệt. Thuật ngữ và ký hiệu. Ergonomics of the thermal environment. Vocabulary and symbols. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8444:2010Tinh dầu. Xác định tỷ trọng tương đối ở 20 độ C. Phương pháp chuẩn Essential oils. Determination of relative density at 20C. Reference method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8561:2010Phân bón - Phương pháp xác định axit humic và axit fulvic Fertilizers - Method for determination of humic acid and fulvic acid |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||